balto-slavic language

balto-slavic language

A student studies a map showing the distribution of Balto-Slavic languages.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngữ hệ Balt-Slavơ: "Balto-Slavic language" một thuật ngữ chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ Slavơ (như tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Séc) các ngôn ngữ Balt (như tiếng Litva, tiếng Latvia). Nhóm ngôn ngữ này được cho chung một nguồn gốc từ một ngôn ngữ tổ tiên giả định, gọi là tiếng Balt-Slavơ nguyên thủy.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Balt-Slavơ bao gồm tiếng Nga, tiếng Ba Lan tiếng Litva.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Balt-Slavơ để hiểu mối liên hệ lịch sử giữa các dân tộc Slavơ Balt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balto-Slavic language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học lịch sử, so sánh ngôn ngữ để chỉ một nhánh con của hệ Ấn-Âu.
    • The classification of Balto-Slavic language as a distinct subgroup is still debated among scholars. (Việc phân loại ngữ hệ Balt-Slavơ như một nhánh con riêng biệt vẫn còn được tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Balto-Slavic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Balt-Slavơ.
    • The Balto-Slavic languages share many phonological and grammatical features. (Các ngôn ngữ Balt-Slavơ chia sẻ nhiều đặc điểm ngữ âm ngữ pháp.)
  • Slavic language (danh từ): ngôn ngữ Slavơ (một nhánh con trong ngữ hệ Balt-Slavơ).
  • Baltic language (danh từ): ngôn ngữ Balt (một nhánh con khác trong ngữ hệ Balt-Slavơ).
Từ đồng nghĩa
  • Balto-Slavic (viết tắt): thường dùng thay thế cho "Balto-Slavic language" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Balto-Slavonic (cách viết ): một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Balto-Slavic language".